Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

円えん滑かつ

えんかつenkatsu

viên hoạt

EN: smooth; undisturbed; uninterrupted

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは、中ちゅう国ごく語ごをしっていたので、私たちは計けい画かくを円滑に実じっ行こうできた。

    Vì anh ấy biết tiếng Trung nên chúng tôi đã thực hiện kế hoạch một cách thuận lợi.

Thử ngay

円滑 nghĩa là gì?