Kaku Coach
Động từN1

浮うわ気き

うわきuwaki

ngoại tình

EN: extramarital sex; affair; fooling around

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは浮うわ気きしていた。

    Anh ta đã ngoại tình.

  • その浮うわ気きは内輪うちわの秘ひ密みつだ。

    Vụ ngoại tình đó là bí mật nội bộ.

Thử ngay

浮気 nghĩa là gì?