Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

年ねん長ちょう

ねんちょうnenchou

lớn tuổi

EN: senior; older

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 年ねん長ちょうの息子むすこたちは今いまは父ちち親おやからまったく独どく立りつしている。

    Các cậu con trai lớn tuổi hiện hoàn toàn độc lập với người cha.

Thử ngay

年長 nghĩa là gì?