Kaku Coach
Động từN1

孤こ立りつ

こりつkoritsu

cô lập, đơn độc

EN: isolation; being alone; being friendless

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その村は洪こう水ずいで孤こ立りつした。

    Ngôi làng đó bị cô lập vì lũ lụt.

  • 何軒けんかの別べっ荘そうが洪こう水ずいで孤こ立りつした。

    Mấy căn biệt thự bị cô lập do lũ lụt.

Thử ngay

孤立 nghĩa là gì?