Chữ 孤 cô · cô độc, mồ côi
Kanji N1 · 9 nét · bộ 子 (con) · On コ
Mẹo nhớĐứa trẻ (子) ôm quả dưa (瓜) một mình — CÔ là cô độc.
Đứa trẻ (子) ôm quả dưa (瓜) một mình — CÔ là cô độc.
- 子đứa trẻ
- 瓜quả dưa
Luyện viết chữ 孤
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 孤
Mẹo nhớ
Đứa trẻ (子) ôm quả dưa (瓜) một mình — CÔ là cô độc.
- 子đứa trẻ
- 瓜quả dưa
Cách đọc
- Âm On
- コ(trong từ ghép)
Nghĩa
cô độc, mồ côi
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
孤独
こどく — cô độc
孤児
こじ — Mồ côi
孤立
こりつ — cô lập, đơn độc
Câu ví dụ
私は孤独だった。
Tôi đã rất cô độc.
彼はその孤児を養子にした。
Anh ấy đã nhận đứa trẻ mồ côi đó làm con nuôi.
