Kaku Coach
Động từN1

恋こいする

こいするkoisuru

luyến ái

EN: to fall in love (with); to love

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 恋こいする相あい手てを捜しています。

    Tôi đang tìm kiếm người để yêu.

  • ピーターはその子こを恋こいするようになった。

    Peter bắt đầu yêu cô bé đó.

Thử ngay

恋する nghĩa là gì?