Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

未み練れん

みれんmiren

vương vấn tiếc nuối

EN: lingering attachment; lingering affection; regret

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かの女じょにはまだ未み練れんがある。

    Cô ấy vẫn còn chút vương vấn.

Thử ngay

未練 nghĩa là gì?