Kaku Coach
Động từN1

見みせびらかす

みせびらかすmisebirakasu

khoe khoang

EN: to show off; to flaunt

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはいつも自じ分ぶんの才さい能のうを見みせびらかす。

    Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang tài năng của bản thân.

  • 財ざい産さんをそんなに見みせびらかす物ものではない。

    Tài sản không phải là thứ để mang ra khoe khoang như vậy.

Thử ngay

見せびらかす nghĩa là gì?