Tính từ đuôi なN1
無口
むくちmukuchi
ít nói
EN: taciturn; reticent; quiet
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 大きくて、のろくて、無口でした。
To lớn, chậm chạp và rất ít nói.
Thử ngay
無口 nghĩa là gì?
むくちmukuchi
ít nói
EN: taciturn; reticent; quiet
To lớn, chậm chạp và rất ít nói.
無口 nghĩa là gì?