Kaku Coach
Trạng từN1

呆然ぼうぜん

ぼうぜんbouzen

bàng hoàng

EN: dumbfounded; overcome with surprise; in blank amazement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • そのニュースを聞きいて彼かれはぼうぜんとした。

    Nghe tin đó, anh ấy tỏ ra bàng hoàng.

Thử ngay

呆然 nghĩa là gì?