Kaku Coach
Động từN1

ぺこぺこ

pekopeko

đói lả

EN: very hungry; starving; famished

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お腹なかがぺこぺこです。

    Bụng tôi đang đói lả.

  • 上うわ役やくにやたらにぺこぺこするな。

    Đừng có nịnh bợ cấp trên một cách vô nguyên tắc.

Thử ngay

ぺこぺこ nghĩa là gì?