Kaku Coach
Động từN1

誇ほこる

ほこるhokoru

tự hào

EN: to boast of; to be proud of; to take pride in

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしには誇ほこるべきものが何もない。

    Tôi chẳng có gì để tự hào cả.

Thử ngay

誇る nghĩa là gì?