Tính từ đuôi なN1
本気
ほんきhonki
thật sự
EN: seriousness; earnestness; truth
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 本気?
Thật sao?
- 本気だよ。
Thật đấy.
Thử ngay
本気 nghĩa là gì?
ほんきhonki
thật sự
EN: seriousness; earnestness; truth
Thật sao?
Thật đấy.
本気 nghĩa là gì?