Tính từ đuôi なN1
淑やか
しとやかshitoyaka
dịu dàng, nhã nhặn
EN: graceful; ladylike; modest
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女の物腰はしとやかだ。
Dáng vẻ của cô ấy rất nhã nhặn.
- 彼女はとてもおしとやかだ。
Cô ấy rất dịu dàng và nhã nhặn.
Thử ngay
淑やか nghĩa là gì?
しとやかshitoyaka
dịu dàng, nhã nhặn
EN: graceful; ladylike; modest
Dáng vẻ của cô ấy rất nhã nhặn.
Cô ấy rất dịu dàng và nhã nhặn.
淑やか nghĩa là gì?