Tính từ đuôi いN1
しぶとい
shibutoi
lì lợm
EN: tenacious; tough; enduring
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼は結構しぶといね。転んでもただでは起きぬ、いい根性しているよ。
Anh ta khá lì lợm nhỉ. Ngã không bao giờ chịu đứng dậy tay không, có bản lĩnh tốt đấy.
Thử ngay
しぶとい nghĩa là gì?
shibutoi
lì lợm
EN: tenacious; tough; enduring
Anh ta khá lì lợm nhỉ. Ngã không bao giờ chịu đứng dậy tay không, có bản lĩnh tốt đấy.
しぶとい nghĩa là gì?