Kaku Coach
Động từN1

執しゅう着じゃく

しゅうじゃくshuujaku

chấp trước

EN: attachment; adhesion; insistence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは弁べん護ご士しになれるという希き望ぼうに執着していた。

    Anh ấy cứ bám lấy hy vọng có thể trở thành luật sư.

Thử ngay

執着 nghĩa là gì?