Kaku Coach
Động từN1

嫉しっ妬と

しっとshitto

ghen tuông

EN: jealousy; envy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはしっとのかたまりであった。

    Cô ấy là một cục ghen tuông.

  • 彼かれは妻を嫉しっ妬とした。

    Anh ấy ghen với vợ mình.

Thử ngay

嫉妬 nghĩa là gì?