Kaku Coach
Động từN1

恥はじる

はじるhajiru

hổ thẹn

EN: to feel ashamed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あなたは恥はじるべきだ。

    Bạn nên cảm thấy hổ thẹn.

  • 自じ分ぶんの行こう動どうを恥はじるべきだ。

    Bạn nên hổ thẹn vì hành động của mình.

Thử ngay

恥じる nghĩa là gì?