Tính từ đuôi なN1
いい加減
いいかげんiikagen
qua quýt
EN: irresponsible; perfunctory; careless
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- いい加減に寝たら。
Đã đến giờ đi ngủ rồi đấy.
- いいかげんな話はやめろ。
Dừng những câu chuyện vô trách nhiệm đó lại đi.
Thử ngay
いい加減 nghĩa là gì?
