Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

衝しょう撃げき

しょうげきshougeki

Xung kích

EN: impact; shock; impulse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 全ぜん世せ界かいの人ひとが衝しょう撃げきを受けうけた。

    Mọi người trên toàn thế giới đã chịu cú sốc lớn.

  • 昨日見みたニュースに衝しょう撃げきを受けうけた。

    Tôi đã bị sốc trước tin tức xem ngày hôm qua.

Thử ngay

衝撃 nghĩa là gì?