Động từN1
案じる
あんじるanjiru
lo lắng
EN: to be anxious (about); to be concerned (about); to worry (about)
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
案じる nghĩa là gì?
あんじるanjiru
lo lắng
EN: to be anxious (about); to be concerned (about); to worry (about)
案じる nghĩa là gì?