Kaku Coach
Động từN1

危あやぶむ

あやぶむayabumu

Hoài nghi, lo ngại

EN: to fear; to doubt; to have misgivings about

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしは彼のかれ成せい功こうを危あやぶむ。

    Tôi hoài nghi sự thành công của anh ấy.

Thử ngay

危ぶむ nghĩa là gì?