Kaku Coach
Động từN1

圧あっ倒とう

あっとうattou

áp đảo

EN: to overwhelm (e.g. an opponent); to overpower; to crush

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは数かずに圧あっ倒とうされた。

    Anh ấy bị áp đảo bởi số đông.

  • 彼かれは彼女かのじょの愛あい情じょうの強つよさに圧あっ倒とうされた。

    Anh ấy bị áp đảo bởi tình yêu sâu sắc của cô ấy.

Thử ngay

圧倒 nghĩa là gì?