Tính từ đuôi いN1
悩ましい
なやましいnayamashii
gợi cảm
EN: seductive; carnal; enchanting
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼女は悩ましい目つきで僕を見た。
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt gợi cảm.
Thử ngay
悩ましい nghĩa là gì?
なやましいnayamashii
gợi cảm
EN: seductive; carnal; enchanting
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt gợi cảm.
悩ましい nghĩa là gì?