Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

孤こ独どく

こどくkodoku

cô độc

EN: solitude; loneliness; isolation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは孤こ独どくだった。

    Tôi đã rất cô độc.

  • その彼かの女じょは孤こ独どくだ。

    Cô ấy thật cô độc.

Thử ngay

孤独 nghĩa là gì?