Kaku Coach
Danh từN1

個こ性せい

こせいkosei

cá tính

EN: individuality; personality; quirk

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは個こ性せいが強つよい。

    Anh ấy có cá tính mạnh.

  • 彼かの女じょは個こ性せいが強つよい。

    Cô ấy có cá tính mạnh.

Thử ngay

個性 nghĩa là gì?