Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

細こまやか

こまやかkomayaka

tỉ mỉ, chu đáo, ân cần

EN: tender; warm; caring

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 愛あい情じょうこまやかな老ろう夫ふう婦ふを見みるのはいいものだ。

    Thật tuyệt khi nhìn thấy một cặp vợ chồng già đầy ân cần.

Thử ngay

細やか nghĩa là gì?