Kaku Coach
Tính từ đuôi いN1

快こころよい

こころよいkokoroyoi

Dễ chịu

EN: pleasant; agreeable; comfortable

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 岩いわの上うえで髪をとかしながら、彼かの女じょは快こころよい歌うたを歌うたった。

    Vừa chải tóc trên phiến đá, cô ấy vừa hát một bài hát dễ chịu.

  • 快こころよい笑え顔がおで彼かの女じょは私わたしに挨あい拶さつした。

    Cô ấy chào tôi với một nụ cười dễ chịu.

Thử ngay

快い nghĩa là gì?