Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

砂利じゃり

じゃりjari

sỏi

EN: gravel; ballast; pebbles

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 砂利をセメントで固かためる必ひつ要ようがある。

    Cần phải cố định sỏi bằng xi măng.

  • 道どう路ろ修理のために彼かれらは砂利をセメントで固めかためている。

    Họ đang cố định sỏi bằng xi măng để sửa đường.

Thử ngay

砂利 nghĩa là gì?