Kaku Coach
Danh từN1

風ふう土ど

ふうどfuudo

phong thổ

EN: natural features; topography; climate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本人の精せい神しんはその独特どくとくの風ふう土どに根ざねざしている。

    Tinh thần người Nhật bắt nguồn từ phong thổ độc đáo của họ.

  • スポロアウト先せん生せいが植しょく物ぶつを新あたらしい風ふう土どに馴染なじませた。

    Thầy giáo đã làm cho thực vật quen với phong thổ mới.

Thử ngay

風土 nghĩa là gì?