Động từN1
噴出
ふんしゅつfunshutsu
phun xuất
EN: spewing; gushing; spouting
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 間欠泉は2時間毎に湯を噴出する。
Mạch nước phun nước nóng ra mỗi hai giờ.
- その煙突は真っ黒い煙を噴出している。
Cái ống khói đó đang phun ra khói đen nghịt.
Thử ngay
噴出 nghĩa là gì?
