Tính từ đuôi なN1
不順
ふじゅんfujun
bất thuận
EN: irregular; unseasonable; changeable
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 今年は天候不順だった。
Năm nay thời tiết bất thuận.
Thử ngay
不順 nghĩa là gì?
ふじゅんfujun
bất thuận
EN: irregular; unseasonable; changeable
Năm nay thời tiết bất thuận.
不順 nghĩa là gì?