Danh từN1
斜面
しゃめんshamen
mặt phẳng nghiêng
EN: slope; slanting surface; bevel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は険しい斜面をじっと見た。
Anh ấy chăm chú nhìn sườn dốc hiểm trở.
- 岩は丘の斜面を転がり落ちた。
Hòn đá lăn xuống sườn đồi.
Thử ngay
斜面 nghĩa là gì?
しゃめんshamen
mặt phẳng nghiêng
EN: slope; slanting surface; bevel
Anh ấy chăm chú nhìn sườn dốc hiểm trở.
Hòn đá lăn xuống sườn đồi.
斜面 nghĩa là gì?