Danh từN1
芝
しばshiba
cỏ
EN: lawn; sod; turf
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 芝は刈る必要がある。
Cỏ cần phải được cắt tỉa.
- 公園の芝は青く美しい。
Bãi cỏ trong công viên xanh và đẹp.
Thử ngay
芝 nghĩa là gì?
しばshiba
cỏ
EN: lawn; sod; turf
Cỏ cần phải được cắt tỉa.
Bãi cỏ trong công viên xanh và đẹp.
芝 nghĩa là gì?