Kaku Coach
Danh từN1

藁わら

わらwara

rơm

EN: straw

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あのわらは火がひが付きやすい。

    Đống rơm đó rất dễ bắt lửa.

  • わらの男でも金きんの女おんなの値ね打うちがある。

    Người rơm cũng có giá trị của người vàng.

Thử ngay

藁 nghĩa là gì?