Danh từN1
津波
つなみtsunami
Sóng thần
EN: tsunami; tidal wave
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 津波警報は解除された。
Cảnh báo sóng thần đã được dỡ bỏ.
- 沿岸地帯には津波警報が出た。
Cảnh báo sóng thần đã được phát ra ở khu vực ven biển.
Thử ngay
津波 nghĩa là gì?
つなみtsunami
Sóng thần
EN: tsunami; tidal wave
Cảnh báo sóng thần đã được dỡ bỏ.
Cảnh báo sóng thần đã được phát ra ở khu vực ven biển.
津波 nghĩa là gì?