Kaku Coach
Danh từN1

堤てい防ぼう

ていぼうteibou

đê điều

EN: bank; weir; embankment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずは堤てい防ぼうを越えこえた。

    Nước đã tràn qua đê.

  • 堤てい防ぼうが洪こう水ずいを防ふせいだ。

    Con đê đã ngăn chặn được trận lụt.

Thử ngay

堤防 nghĩa là gì?