Kaku Coach
Danh từN1

蕾つぼみ

つぼみtsubomi

Nụ hoa

EN: (flower) bud

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 花はなはつぼみから発はつ育いくする。

    Hoa phát triển từ nụ.

  • 花はなはつぼみから成せい長ちょうする。

    Hoa phát triển từ nụ.

Thử ngay

蕾 nghĩa là gì?