Kaku Coach
Danh từN1

塵ちり

ちりchiri

trần

EN: dust

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 塵ちりも積もつもれば山やまとなる。

    Góp gió thành bão.

  • 1年が過すぎ、彼かれの死し体たいは塵ちりと化した。

    Một năm trôi qua, thi thể của anh ấy đã hóa thành bụi.

Thử ngay

塵 nghĩa là gì?