Danh từN4
地理
ちりchiri
Địa lý
EN: geography
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はこの町の地理をよく知っている。
Tôi rất rõ địa lý của thị trấn này.
- 地理は弱い。
Tôi kém môn địa lý.
Thử ngay
地理 nghĩa là gì?
ちりchiri
Địa lý
EN: geography
Tôi rất rõ địa lý của thị trấn này.
Tôi kém môn địa lý.
地理 nghĩa là gì?