Kaku Coach
Danh từN1

潮しお

しおshio

thủy triều

EN: tide; current

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 潮しおを吹ふいたぞ。

    Nó đã phun nước lên rồi kìa.

  • 潮しおの全すべてはひく。

    Thủy triều đã rút hết.

Thử ngay

潮 nghĩa là gì?