Kaku Coach
Danh từN1

土ど手て

どてdote

đê

EN: embankment; bank

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 花はな々が土ど手てに咲さいた。

    Nhữngρ bông hoa nở trên đê.

  • 川が土ど手てを越えこえてあふれた。

    Nước sông tràn qua bờ đê.

Thử ngay

土手 nghĩa là gì?