Kaku Coach
Tính từ đuôi いN1

煙けむたい

けむたいkemutai

nghẹt thở

EN: smoky

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あの人ひとは煙たい。

    Người đó thật khó gần.

Thử ngay

煙たい nghĩa là gì?