Danh từN1
山脈
さんみゃくsanmyaku
dãy núi
EN: mountain range; mountain belt
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は山脈を見た。
Tôi đã nhìn thấy dãy núi.
- これはアルプス山脈の絵です。
Đây là bức tranh về dãy núi Alps.
Thử ngay
山脈 nghĩa là gì?
さんみゃくsanmyaku
dãy núi
EN: mountain range; mountain belt
Tôi đã nhìn thấy dãy núi.
Đây là bức tranh về dãy núi Alps.
山脈 nghĩa là gì?