Danh từN1
溝
どぶdobu
mương rãnh
EN: ditch; drain; gutter
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 両者の溝が狭まった。
Khoảng cách giữa hai bên đã thu hẹp.
- 彼はその浅い溝を飛び越えた。
Anh ấy đã nhảy qua con mương nông đó.
Thử ngay
溝 nghĩa là gì?
どぶdobu
mương rãnh
EN: ditch; drain; gutter
Khoảng cách giữa hai bên đã thu hẹp.
Anh ấy đã nhảy qua con mương nông đó.
溝 nghĩa là gì?