Kaku Coach
Danh từN1

利り潤じゅん

りじゅんrijun

lợi nhuận

EN: profit; returns

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • もちろん利り潤じゅんは生せい産さん費ひを上うわ回まわるべきです。

    Tất nhiên lợi nhuận phải vượt quá chi phí sản xuất.

Thử ngay

利潤 nghĩa là gì?