Danh từN1
実業家
じつぎょうかjitsugyouka
thực nghiệp gia
EN: businessperson; businessman; businesswoman
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は実業家としてはやり手だ。
Anh ấy là một doanh nhân tháo vát.
- 聴衆のほとんどは実業家だった。
Hầu hết thính giả là các nhà kinh doanh.
Thử ngay
実業家 nghĩa là gì?
