Kaku Coach
Động từN1

下した取どり

したどりshitadori

sự đổi cũ lấy mới

EN: trade-in; part exchange

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 車を下した取どりに出だして新しん車しゃを買かった。

    Tôi đã đem xe cũ đổi lấy xe mới.

  • 私わたしは古ふるい車くるまを下した取どりに出だして新しん車しゃを買かった。

    Tôi đã đem chiếc xe cũ đổi lấy chiếc xe mới.

Thử ngay

下取り nghĩa là gì?