Danh từN1
鉄鋼
てっこうtekkou
sắt thép
EN: iron and steel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 鉄鋼は基幹産業である。
Sắt thép là ngành công nghiệp trọng điểm.
- 鉄鋼の特性の1つは硬いことだ。
Một trong những đặc tính của sắt thép là độ cứng.
Thử ngay
鉄鋼 nghĩa là gì?
てっこうtekkou
sắt thép
EN: iron and steel
Sắt thép là ngành công nghiệp trọng điểm.
Một trong những đặc tính của sắt thép là độ cứng.
鉄鋼 nghĩa là gì?