Danh từN1
賃金
ちんぎんchingin
tiền lương
EN: wages; pay
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- われわれの会社は賃金が低い。
Công ty chúng tôi tiền lương thấp.
- 私はその場ですぐに賃金を払った。
Tôi đã trả tiền lương ngay tại chỗ đó.
Thử ngay
賃金 nghĩa là gì?
ちんぎんchingin
tiền lương
EN: wages; pay
Công ty chúng tôi tiền lương thấp.
Tôi đã trả tiền lương ngay tại chỗ đó.
賃金 nghĩa là gì?